CHỈ SỐ
Giấy phép xây dựng nhà ở
Số giấy phép được cấp để xây dựng nhà mới trong kỳ.
Số liệu mới nhất đã công bố cho chỉ số này tại mỗi quốc gia có số liệu đã vượt qua mọi bước kiểm tra, kèm tổ chức đã công bố.
| Quốc gia | Số liệu mới nhất | Kỳ | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Hoa Kỳ | 70.100 | 2026-09 | Nguồn U.S. Census Bureau · New privately-owned housing units authorized by building permits, not seasonally adjusted Source: U.S. Census Bureau. This product uses the Census Bureau Data API but is not endorsed or certified by the Census Bureau. Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |
| Hoa Kỳ | 115.000 | 2026-09 | Nguồn U.S. Census Bureau · New privately-owned housing units authorized by building permits, not seasonally adjusted Source: U.S. Census Bureau. This product uses the Census Bureau Data API but is not endorsed or certified by the Census Bureau. Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |
| Úc | 16.967 | 2026-08 | Nguồn Australian Bureau of Statistics · ABS Building Approvals (BA_GCCSA): dwelling units approved, total residential, Australia, original Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |