CHỈ SỐ
Chỉ số giá thuê
Chỉ số giá thuê so với kỳ gốc do đơn vị công bố xác định. Hãy so sánh với các kỳ trước của cùng chỉ số.
Số liệu mới nhất đã công bố cho chỉ số này tại mỗi quốc gia có số liệu đã vượt qua mọi bước kiểm tra, kèm tổ chức đã công bố.
| Quốc gia | Số liệu mới nhất | Kỳ | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Hoa Kỳ | 450,4 | 2026-09 | Nguồn U.S. Bureau of Labor Statistics · BLS CPI-U: rent of primary residence, U.S. city average, not seasonally adjusted (CUUR0000SEHA) Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |
| Singapore | 164,6 | 2026 Q3 | Nguồn Department of Statistics Singapore · SingStat M212311: Rental index of residential properties (URA), 1Q2009=100, quarterly Source: Singapore Department of Statistics Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |
| Vương quốc Anh | 37 | 1990-03 | Nguồn Office for National Statistics · ONS CPI index 04.1 actual rents for housing, UK, 2015=100 (D7CE) Source: Office for National Statistics, licensed under the Open Government Licence v3.0 Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |