CHỈ SỐ
Giá nhà, thay đổi so với cùng kỳ năm trước
Mức thay đổi của giá nhà so với cùng kỳ năm trước, tính bằng phần trăm.
Số liệu mới nhất đã công bố cho chỉ số này tại mỗi quốc gia có số liệu đã vượt qua mọi bước kiểm tra, kèm tổ chức đã công bố.
| Quốc gia | Số liệu mới nhất | Kỳ | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Đức | 0,5% | 2026 Q2 | Nguồn Statistisches Bundesamt (Destatis) · Destatis house price index, change on the year-earlier quarter (%), Germany, quarterly Data source: Statistisches Bundesamt (Destatis), Genesis-Online; Data licence by-2-0 Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |
| Đức | 1,5% | 2026 Q2 | Nguồn Statistisches Bundesamt (Destatis) · Destatis house price index, change on the year-earlier quarter (%), Germany, quarterly Data source: Statistisches Bundesamt (Destatis), Genesis-Online; Data licence by-2-0 Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |
| Đức | 12,7% | 2021 Q3 | Nguồn Statistisches Bundesamt (Destatis) · Destatis house price index, change on the year-earlier quarter (%), Germany, quarterly Data source: Statistisches Bundesamt (Destatis), Genesis-Online; Data licence by-2-0 Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |
| Tây Ban Nha | 4,2% | 2021 Q3 | Nguồn Instituto Nacional de Estadística (INE) · INE Housing Price Index (IPV1376): national, general, annual variation Source: INE website: www.ine.es Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |