CHỈ SỐ
Chỉ số giá nhà
Chỉ số giá nhà so với kỳ gốc do đơn vị công bố xác định. Hãy so sánh với các kỳ trước của cùng chỉ số, không so sánh với các quốc gia khác.
Số liệu mới nhất đã công bố cho chỉ số này tại mỗi quốc gia có số liệu đã vượt qua mọi bước kiểm tra, kèm tổ chức đã công bố.
| Quốc gia | Số liệu mới nhất | Kỳ | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Đức | 100,5 | 2026 Q2 | Nguồn Statistisches Bundesamt (Destatis) · Destatis house price index (2025=100), Germany, quarterly Data source: Statistisches Bundesamt (Destatis), Genesis-Online; Data licence by-2-0 Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |
| Đức | 101,2 | 2026 Q2 | Nguồn Statistisches Bundesamt (Destatis) · Destatis house price index (2025=100), Germany, quarterly Data source: Statistisches Bundesamt (Destatis), Genesis-Online; Data licence by-2-0 Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |
| Đức | 100,6 | 2026 Q2 | Nguồn Statistisches Bundesamt (Destatis) · Destatis house price index (2025=100), Germany, quarterly Data source: Statistisches Bundesamt (Destatis), Genesis-Online; Data licence by-2-0 Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |
| Hoa Kỳ | 450,45 | 2026-08 | Nguồn Federal Housing Finance Agency · FHFA House Price Index, traditional purchase-only, United States, monthly Source: Federal Housing Finance Agency (FHFA) Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |
| Hoa Kỳ | 444,61 | 2026-08 | Nguồn Federal Housing Finance Agency · FHFA House Price Index, traditional purchase-only, United States, monthly Source: Federal Housing Finance Agency (FHFA) Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |
| Singapore | 30,2 | 1993 Q1 | Nguồn Department of Statistics Singapore · SingStat M212161: HDB resale price index (HDB), 1Q2009=100, quarterly Source: Singapore Department of Statistics Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |
| Singapore | 9,8 | 1978 Q4 | Nguồn Department of Statistics Singapore · SingStat M212261: Private residential property price index (URA), all residential properties, 1Q2009=100, quarterly Source: Singapore Department of Statistics Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |
| Tây Ban Nha | 111,1 | 2026 Q2 | Nguồn Instituto Nacional de Estadística (INE) · INE Housing Price Index (IPV1209): national, general, index, base 2025 Source: INE website: www.ine.es Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |