CHỈ SỐ
Lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương
Lãi suất do ngân hàng trung ương đặt ra, mà phần lớn lãi suất cho vay đều theo đó.
Số liệu mới nhất đã công bố cho chỉ số này tại mỗi quốc gia có số liệu đã vượt qua mọi bước kiểm tra, kèm tổ chức đã công bố.
| Quốc gia | Số liệu mới nhất | Kỳ | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Canada | 2,25% | 2026-09 | Nguồn Bank of Canada · Bank of Canada Valet: target for the overnight rate (V39079), month-end Source: Bank of Canada Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |
| Đức | 2,5% | 2026-09 | Nguồn Deutsche Bundesbank · Bundesbank (BBIN1): ECB deposit facility rate, end of month (SU0200) Source: Deutsche Bundesbank Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |
| Indonesia | 5,75% | 2026-09 | Nguồn Bank Indonesia · Bank Indonesia BI-Rate by Board of Governors meeting, in force at month end Source: Bank Indonesia Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |
| Malaysia | 2,75% | 2026-09 | Nguồn Bank Negara Malaysia · Bank Negara Malaysia Overnight Policy Rate (OPR), decisions of the current year, in force at month end Source: Bank Negara Malaysia Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |
| Tây Ban Nha | 2,5% | 2026-09 | Nguồn Banco de España · Banco de España table TI 1.1: Eurosystem deposit facility rate, daily, last value of each month Source: Banco de España Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |
| Thái Lan | 1% | 2026-09 | Nguồn Bank of Thailand · Bank of Thailand policy interest rate by MPC decision, in force at month end Source: Bank of Thailand Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 37% | 2026-09 | Nguồn Bank for International Settlements · BIS central bank policy rates (WS_CBPOL) Source: Bank for International Settlements (BIS) Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |
| Úc | 4,6% | 2026-09 | Nguồn Reserve Bank of Australia · RBA table A2: new cash rate target, in force at month end Source: Reserve Bank of Australia Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |
| Vương quốc Anh | 3,75% | 2026-09 | Nguồn Bank of England · Bank of England Bank Rate history, rate in force at month end Xem số liệu này tại nguồn Điều khoản sử dụng Một nguồn chính thức duy nhất: hiển thị đúng như tổ chức này đã công bố |